Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh giá tổn thất
そんがいのみつもり - 「損害の見積」
* Từ tham khảo/words other:
-
danh gia vọng tộc
-
đánh giáp lá cà
-
đánh giáp lá cà (quyền anh)
-
đánh giạt
-
đánh giầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh giá tổn thất
* Từ tham khảo/words other:
- danh gia vọng tộc
- đánh giáp lá cà
- đánh giáp lá cà (quyền anh)
- đánh giạt
- đánh giầy