Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dành cho
・・・のためひきよせる - 「...のため引き寄せる」|=むけ - 「向け」|=hàng hóa dành cho người nước ngoài|+ 外国 〜 の製品
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh cho bóng
-
dành cho đàn ông
-
dành cho người nước ngoài
-
đánh chớp nhoáng
-
đánh cờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dành cho
* Từ tham khảo/words other:
- đánh cho bóng
- dành cho đàn ông
- dành cho người nước ngoài
- đánh chớp nhoáng
- đánh cờ