Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dáng vóc
からだつき - 「体付き」|=dáng vóc của anh ta là một bản copy của ông bố|+ 彼葉体付きが父にそっくりだ
* Từ tham khảo/words other:
-
đằng xa
-
đảng xã hội
-
đảng xã hội chủ nghĩa
-
đảng xã hội dân chủ
-
đáng xấu hổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dáng vóc
* Từ tham khảo/words other:
- đằng xa
- đảng xã hội
- đảng xã hội chủ nghĩa
- đảng xã hội dân chủ
- đáng xấu hổ