Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáng thương hại
おきのどく - 「お気の毒」 - [KHÍ ĐỘC]|=đáng thương hại quá|+ お気の毒な|=tôi khóc nức nở vì thấy đáng thương hại quá|+ お気の毒で涙が止まらないわ|=びんぜん - 「憫然」 - [MẪN NHIÊN]
* Từ tham khảo/words other:
-
đảng tịch
-
đáng tiếc adj, ad
-
đáng tin
-
đáng tin cậy
-
đáng tránh xa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáng thương hại
* Từ tham khảo/words other:
- đảng tịch
- đáng tiếc adj, ad
- đáng tin
- đáng tin cậy
- đáng tránh xa