| đáng sợ | おそるべき - 「恐るべき」|=Kết quả của cuộc điều tra đã dẫn đến một sự thực đáng sợ.|+ 調査の結果,恐るべき事実が明るみに出た。|=おそろしい - 「恐ろしい」|=おっかない|=khuôn mặt đáng sợ|+ おっかない顔|=có cái gì đáng sợ ghê!|+ 何かおっかないよね|=けんあく - 「険悪」|=こわい - 「怖い」|=はなはだしい - 「甚だしい」|=けんあく - 「険悪」|=bầu không khí đáng sợ|+ 険悪なムード|=diện mạo có vẻ đáng sợ|+ 険悪そうな表情 |
* Từ tham khảo/words other:
- đăng sơn
- dạng sữa
- đăng tải
- dâng tặng
- đăng ten