Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chẻ củi
たきぎをわる - 「薪を割る」|=Tự chẻ củi cho mình dùng|+ 自分用の薪を割る
* Từ tham khảo/words other:
-
che dấu
-
chè đậu đỏ
-
chè đậu đỏ ngọt
-
chế dầu vào
-
chè đậu xanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chẻ củi
* Từ tham khảo/words other:
- che dấu
- chè đậu đỏ
- chè đậu đỏ ngọt
- chế dầu vào
- chè đậu xanh