Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế biến
せいぞうする - 「製造する」|=つくる - 「作る」|=つくる - 「造る」|=ほうちする - 「放置する」
* Từ tham khảo/words other:
-
che chắn
-
che chở
-
chẻ củi
-
che dấu
-
chè đậu đỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế biến
* Từ tham khảo/words other:
- che chắn
- che chở
- chẻ củi
- che dấu
- chè đậu đỏ