Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy vòng tròn
はしりまわる - 「走り回る」|=Cưỡi ngựa chạy quanh phía ngoài đàn bò để lùa bò lạc.|+ 迷い牛を集めるために牛の群れの外側を馬で走り回る
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy vượt
-
chạy vượt quá
-
chạy vượt rào
-
chạy xe quá tốc độ cho phép
-
chảy xiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy vòng tròn
* Từ tham khảo/words other:
- chạy vượt
- chạy vượt quá
- chạy vượt rào
- chạy xe quá tốc độ cho phép
- chảy xiết