Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảy ngược
ぎゃくりゅうする - 「逆流する」
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy ngược chạy xuôi
-
cháy nhà
-
chạy nhanh
-
chạy nhảy
-
chảy nhỏ giọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảy ngược
* Từ tham khảo/words other:
- chạy ngược chạy xuôi
- cháy nhà
- chạy nhanh
- chạy nhảy
- chảy nhỏ giọt