Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
châu chấu
いなご - 「蝗」|=ở Châu Á có người ăn châu chấu|+ アジアには、蝗を食べる人たちもいる|=Cứ mùa hè đế số lượng châu chấu lại tăng nhanh một cách đột biến|+ 蝗の数は夏になると劇的に急増する|=いなご|=はたおりむし - 「機織り虫」 - [CƠ CHỨC TRÙNG]|=ばった
* Từ tham khảo/words other:
-
châu Đại dương
-
cháu đích tôn
-
cháu gái
-
chậu giặt bằng kim loại
-
chậu hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
châu chấu
* Từ tham khảo/words other:
- châu Đại dương
- cháu đích tôn
- cháu gái
- chậu giặt bằng kim loại
- chậu hoa