| chất lượng | クオリティ|=đến gần chất lượng của~|+ (〜の)クオリティに近づく|=điều tra liên quan đến chất lượng của ai|+ (人)のクオリティに関する調査|=chất lượng của cuộc sống|+ クオリティ・オブ・ライフ|=giấy chất lượng|+ クオリティ・ペーパー|=しつ - 「質」|=chất lượng quan trọng hơn số lượng|+ 量より質の方が大切だ|=しつりょう - 「質量」|=ひんしつ - 「品質」|=hàng có chất lượng tốt|+ 品質のよい品物 |
* Từ tham khảo/words other:
- chất lượng bậc trung
- chất lượng cao
- chất lượng của thịt
- chất lượng sữa
- chất lượng tốt