Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấp nhận để trống
しろじひきうけ - 「白地引受」
* Từ tham khảo/words other:
-
chấp nhận hàng
-
chấp nhận hối phiếu
-
chấp nhận khống
-
chấp nhận không bảo lưu
-
chấp nhận không điều kiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấp nhận để trống
* Từ tham khảo/words other:
- chấp nhận hàng
- chấp nhận hối phiếu
- chấp nhận khống
- chấp nhận không bảo lưu
- chấp nhận không điều kiện