Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấp nhận danh dự hối phiếu
さんかひきうけだいさんしゃによるてがた - 「参加引受第三者による手形」
* Từ tham khảo/words other:
-
chấp nhận để dùng
-
chấp nhận để trống
-
chấp nhận hàng
-
chấp nhận hối phiếu
-
chấp nhận khống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấp nhận danh dự hối phiếu
* Từ tham khảo/words other:
- chấp nhận để dùng
- chấp nhận để trống
- chấp nhận hàng
- chấp nhận hối phiếu
- chấp nhận khống