Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chào giá
オッファー|=さしね - 「指値」|=ていきょう - 「提供」|=もうしこみ - 「申込」
* Từ tham khảo/words other:
-
chào giá chân thật
-
chào giá phải chăng
-
chào giá tự do
-
chào hàng
-
chào hàng cố định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chào giá
* Từ tham khảo/words other:
- chào giá chân thật
- chào giá phải chăng
- chào giá tự do
- chào hàng
- chào hàng cố định