Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậm trả
えんたい - 「延滞」|=tiền phạt do chậm trả sách thư viện|+ 図書延滞金|=lãi chậm trả|+ 延滞金利率|=tiền chậm trả|+ 延滞金|=chậm trả bao nhiêu ngày|+ _日の延滞
* Từ tham khảo/words other:
-
chạm trán
-
chậm trễ
-
chạm trổ
-
chấm tròn
-
chạm vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậm trả
* Từ tham khảo/words other:
- chạm trán
- chậm trễ
- chạm trổ
- chấm tròn
- chạm vào