Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăm lo
かんりする - 「管理する」|=くしんする - 「苦心する」|=せわする - 「世話する」
* Từ tham khảo/words other:
-
chậm lớn
-
châm lửa
-
chạm mặt
-
chậm mồm chậm miệng
-
châm ngôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăm lo
* Từ tham khảo/words other:
- chậm lớn
- châm lửa
- chạm mặt
- chậm mồm chậm miệng
- châm ngôn