Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăm chú nghe
きんちょう - 「謹聴する」|=chăm chú lắng nghe|+ 謹聴する
* Từ tham khảo/words other:
-
chăm chú nhìn
-
chăm chú quan sát v,
-
chậm chững ad
-
chạm cốc
-
châm cứu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăm chú nghe
* Từ tham khảo/words other:
- chăm chú nhìn
- chăm chú quan sát v,
- chậm chững ad
- chạm cốc
- châm cứu