Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hư hại
きそん - 「き損」|=きそん - 「毀損」|=そんがい - 「損害」|=mưa lớn đã gây hư hại cho lúa|+ 豪雨は稲に損害を与えた|=はそん - 「破損」|=Chúng tôi không chịu trách nhiệm về sự hư hại và đổ vỡ của hàng hóa do nhân viên vận chuyển.|+ 運送業者による商品の破損および損傷には責任を負いかねます。
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hư hỏng
-
sự hư vô
-
sự hứa không chính thức
-
sự huấn luyện
-
sự huấn luyện ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hư hại
* Từ tham khảo/words other:
- sự hư hỏng
- sự hư vô
- sự hứa không chính thức
- sự huấn luyện
- sự huấn luyện ngựa