Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hư vô
きょむ - 「虚無」|=thế giới hư vô|+ 虚無的な世界|=cảm thấy hư vô (có cảm giác trống rỗng)|+ 虚無感を抱く|=ニヒル
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hứa không chính thức
-
sự huấn luyện
-
sự huấn luyện ngựa
-
sự hung ác
-
sự hung bạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hư vô
* Từ tham khảo/words other:
- sự hứa không chính thức
- sự huấn luyện
- sự huấn luyện ngựa
- sự hung ác
- sự hung bạo