Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hồn nhiên
そぼく - 「素朴」|=どうしん - 「童心」|=Vợ tôi và tôi hồn nhiên chơi trò bập bênh.|+ 妻と私は童心に返ってシーソー遊びに興じた。
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hơn (so với trước)
-
sự hỏng
-
sự hỏng do hơi muối
-
sự hỏng hóc
-
sự hợp âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hồn nhiên
* Từ tham khảo/words other:
- sự hơn (so với trước)
- sự hỏng
- sự hỏng do hơi muối
- sự hỏng hóc
- sự hợp âm