Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hỏng hóc
クラッシュ|=hỏng ổ cứng|+ ハードディスクのクラッシュ|=máy vi tính của tôi bị hỏng 3 lần trong một giờ|+ コンピュータが1時間に3回もクラッシュした|=こしょう - 「故障」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hợp âm
-
sự họp hành
-
sự hợp lực
-
sự hợp lý
-
sự hợp lý hoá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hỏng hóc
* Từ tham khảo/words other:
- sự hợp âm
- sự họp hành
- sự hợp lực
- sự hợp lý
- sự hợp lý hoá