| sự hối lỗi | かいご - 「悔悟」|=sự hối lỗi về tội ác đã gây ra ~.|+ 〜 罪を悔悟して|=người biết sám hối (hối lỗi)|+ 悔悟者|=nước mắt hối lỗi|+ 悔悟の涙|=かいご - 「改悟」 - [CẢI NGỘ]|=hối hận (hối lỗi) về tội lỗi gây ra trước đây|+ 前非を改悟する|=くい - 「悔い」|=hối lỗi sâu sắc|+ 深く悔いて|=こうかい - 「後悔」|=hối hận (ân hậ ăn nă hối lỗi) từ đáy lòng|+ 心の底からの後悔 |
* Từ tham khảo/words other:
- sự hôi miệng
- sự hội nhập
- sự hồi phục
- sự hồi phục (ốm)
- sự hồi quy