Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hội nhập
インテグレーション|=chiến lược hội nhập|+ インテグレーション戦略|=đa dạng hóa dịch vụ hội nhập hệ thống (system intergration service)|+ システム・インテグレーション・サービスの多様化|=cách tiếp cận mới để hội nhập|+ インテグレーションへの革新的なアプローチ
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hồi phục
-
sự hồi phục (ốm)
-
sự hồi quy
-
sự hồi sinh
-
sự hỏi thăm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hội nhập
* Từ tham khảo/words other:
- sự hồi phục
- sự hồi phục (ốm)
- sự hồi quy
- sự hồi sinh
- sự hỏi thăm