Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hoàn toàn
てっぱい - 「撤廃」|=những mức giá thuế quan sẽ được giảm 30% vào ngày 1/9 và sẽ được bãi bỏ hoàn toàn sau 7 năm nữa|+ 9月1日付で関税が30%引き下げられ7年後には完全に撤廃される
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hoàn trả
-
sự hoang dã
-
sự hoang dại
-
sự hoang dâm
-
sự hoảng hốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hoàn toàn
* Từ tham khảo/words other:
- sự hoàn trả
- sự hoang dã
- sự hoang dại
- sự hoang dâm
- sự hoảng hốt