Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hỏa tốc
かきゅう - 「火急」 - [HỎA CẤP]|=とっきゅう - 「特急」|=biện pháp hỏa tốc|+ 特急でやる
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hóa trang
-
sự hòa trộn giữa kiểu Nhật và kiểu Âu
-
sự hoài cổ
-
sự hoài nghi
-
sự hoài niệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hỏa tốc
* Từ tham khảo/words other:
- sự hóa trang
- sự hòa trộn giữa kiểu Nhật và kiểu Âu
- sự hoài cổ
- sự hoài nghi
- sự hoài niệm