Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hóa trang
かそう - 「仮装」|=y phục hóa trang|+ 仮装服|=lế hội hóa trang Halloween|+ ハロウィーンスタイルの仮装
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hòa trộn giữa kiểu Nhật và kiểu Âu
-
sự hoài cổ
-
sự hoài nghi
-
sự hoài niệm
-
sự hoài thai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hóa trang
* Từ tham khảo/words other:
- sự hòa trộn giữa kiểu Nhật và kiểu Âu
- sự hoài cổ
- sự hoài nghi
- sự hoài niệm
- sự hoài thai