| sự hiếm có | きしょう - 「希少」|=tính hy hữu (hiếm có) tương đối|+ 相対的希少性|=mặc dù cũng ở mức độ hiếm hoi như vậy|+ 同じくらい希少だが|=きたい - 「希代」 - [HY ĐẠI]|=ちんき - 「珍奇」 - [TRÂN KỲ]|=Hàng hóa quý hiếm|+ 珍奇な品物|=Động vật quý hiếm|+ 珍奇な動物|=ちんちゅうのちん - 「珍中の珍」 - [TRÂN TRUNG TRÂN]|=まれ - 「稀」 |
* Từ tham khảo/words other:
- sự hiếm khi
- sự hiềm nghi
- sự hiếm thấy
- sự hiện đại
- sự hiện đại hóa