Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hiếm khi
めった - 「滅多」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hiềm nghi
-
sự hiếm thấy
-
sự hiện đại
-
sự hiện đại hóa
-
sự hiến dâng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hiếm khi
* Từ tham khảo/words other:
- sự hiềm nghi
- sự hiếm thấy
- sự hiện đại
- sự hiện đại hóa
- sự hiến dâng