Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hẹn thảo luận
うちあわせ - 「打ち合せ」|=うちあわせ - 「打ち合わせ」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hẹn trước
-
sự hẹp
-
sự hẹp hòi
-
sự hết giờ
-
sự hết hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hẹn thảo luận
* Từ tham khảo/words other:
- sự hẹn trước
- sự hẹp
- sự hẹp hòi
- sự hết giờ
- sự hết hơi