Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hẹp
きゅうくつ - 「窮屈」|=phát hiện ra người nào đó bên trong công-ten-nơ chật hẹp của con tàu|+ 船の窮屈なコンテナーの中で(人)を発見する|=Bên trong máy bay rất hẹp|+ 飛行機の中は窮屈だ
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hẹp hòi
-
sự hết giờ
-
sự hết hơi
-
sự hét lên
-
sự hết lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hẹp
* Từ tham khảo/words other:
- sự hẹp hòi
- sự hết giờ
- sự hết hơi
- sự hét lên
- sự hết lòng