Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hấp tấp
せっそく - 「拙速」|=ほんそう - 「奔走」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hấp thụ
-
sự hát
-
sự hát bốn lần
-
sự hắt hơi
-
sự hát nhiệt tình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hấp tấp
* Từ tham khảo/words other:
- sự hấp thụ
- sự hát
- sự hát bốn lần
- sự hắt hơi
- sự hát nhiệt tình