Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hấp thụ
きゅうしゅう - 「吸収」|=sự hấp thụ dinh dưỡng không tốt|+ 栄養の吸収が悪い
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hát
-
sự hát bốn lần
-
sự hắt hơi
-
sự hát nhiệt tình
-
sự hậu đậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hấp thụ
* Từ tham khảo/words other:
- sự hát
- sự hát bốn lần
- sự hắt hơi
- sự hát nhiệt tình
- sự hậu đậu