Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hạ bậc công tác
てんらく - 「転落」|=Đội của chúng tôi đã rớt xuống hạng 3.|+ 我々のチームは3位に転落した.
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hạ bớt
-
sự hạ cánh khẩn cấp
-
sự hạ cánh nhẹ nhàng
-
sự há hốc miệng
-
sự hà khắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hạ bậc công tác
* Từ tham khảo/words other:
- sự hạ bớt
- sự hạ cánh khẩn cấp
- sự hạ cánh nhẹ nhàng
- sự há hốc miệng
- sự hà khắc