Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gửi thêm
ついそう - 「追送」 - [TRUY TỐNG]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gửi tiền
-
sự hạ bậc
-
sự hạ bậc công tác
-
sự hạ bớt
-
sự hạ cánh khẩn cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gửi thêm
* Từ tham khảo/words other:
- sự gửi tiền
- sự hạ bậc
- sự hạ bậc công tác
- sự hạ bớt
- sự hạ cánh khẩn cấp