Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giúp đỡ lẫn nhau
ごじょ - 「互助」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giúp đỡ từ hậu phương
-
sự giúp nhau
-
sự gò bó
-
sự gỡ chỉ
-
sự gõ cửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giúp đỡ lẫn nhau
* Từ tham khảo/words other:
- sự giúp đỡ từ hậu phương
- sự giúp nhau
- sự gò bó
- sự gỡ chỉ
- sự gõ cửa