Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giao hàng trực tiếp
ちょくそう - 「直送」 - [TRỰC TỐNG]|=sự bán và giao hàng ngay tại nhà máy|+ 工場直送販売|=Hoa tươi sẽ được giao trực tiếp từ vườn của chúng tôi|+ 新鮮な花々を産地から直送致します|=ちょくはい - 「直配」 - [TRỰC PHỐI]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giao hàng vào tháng sau
-
sự giao hợp
-
sự giao kèo mua bán
-
sự giao lưu
-
sự giao nhận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giao hàng trực tiếp
* Từ tham khảo/words other:
- sự giao hàng vào tháng sau
- sự giao hợp
- sự giao kèo mua bán
- sự giao lưu
- sự giao nhận