Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gạt bỏ
はいせき - 「排斥」|=gây nên suy nghĩ bài trừ sự di dân mới|+ 新たな移民排斥感情を誘発する
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gặt hái
-
sự gặt lúa
-
sự gây ấn tượng mạnh
-
sự gầy bé
-
sự gây buồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gạt bỏ
* Từ tham khảo/words other:
- sự gặt hái
- sự gặt lúa
- sự gây ấn tượng mạnh
- sự gầy bé
- sự gây buồn