Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gặt lúa
いねかり - 「稲刈り」|=Mùa gặt không bội thu|+ 刈りが悪い
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gây ấn tượng mạnh
-
sự gầy bé
-
sự gây buồn
-
sự gây choáng váng
-
sự gây chướng ngại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gặt lúa
* Từ tham khảo/words other:
- sự gây ấn tượng mạnh
- sự gầy bé
- sự gây buồn
- sự gây choáng váng
- sự gây chướng ngại