Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gặp lại
さいかい - 「再会」|=hẹn gặp lại|+ 再会を約束する
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gặp mặt và trao đổi
-
sự gặp may
-
sự gặp nhau để tìm hiểu
-
sự gặt
-
sự gạt bỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gặp lại
* Từ tham khảo/words other:
- sự gặp mặt và trao đổi
- sự gặp may
- sự gặp nhau để tìm hiểu
- sự gặt
- sự gạt bỏ