Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gấp lại
おりたたみ - 「折り畳み」|=bàn gấp|+ 折り畳み机
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gặp lại
-
sự gặp mặt và trao đổi
-
sự gặp may
-
sự gặp nhau để tìm hiểu
-
sự gặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gấp lại
* Từ tham khảo/words other:
- sự gặp lại
- sự gặp mặt và trao đổi
- sự gặp may
- sự gặp nhau để tìm hiểu
- sự gặt