Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự được giải thưởng
にゅうしょう - 「入賞」|=tác phẩm được giải thưởng|+ 入賞した作品
* Từ tham khảo/words other:
-
sự được hâm mộ
-
sự được hưởng
-
sự được lên chức
-
sự được mùa
-
sự được sử dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự được giải thưởng
* Từ tham khảo/words other:
- sự được hâm mộ
- sự được hưởng
- sự được lên chức
- sự được mùa
- sự được sử dụng