Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự được hưởng
きょうゆう - 「享有」|=được hưởng tất cả quyền lợi và tự do|+ すべての権利および自由を享有できる|=được hưởng tài sản|+ 財産権の享有|=được hưởng quyền lợi|+ 権利享有
* Từ tham khảo/words other:
-
sự được lên chức
-
sự được mùa
-
sự được sử dụng
-
sự được ủy nhiệm
-
sự được ủy quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự được hưởng
* Từ tham khảo/words other:
- sự được lên chức
- sự được mùa
- sự được sử dụng
- sự được ủy nhiệm
- sự được ủy quyền