Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự dung giải
ようかい - 「溶解」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự đúng giờ
-
sử dụng hàng ngày
-
sự dung hợp
-
sử dụng không đúng
-
sự dùng lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự dung giải
* Từ tham khảo/words other:
- sự đúng giờ
- sử dụng hàng ngày
- sự dung hợp
- sử dụng không đúng
- sự dùng lại