Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự dùng lại
さいせい - 「再生」|=Bình thủy tinh có thể dùng lại được.|+ ガラス瓶は再生利用できる。
* Từ tham khảo/words other:
-
sự dừng lại
-
sự đứng lại
-
sự đứng lên
-
sự đúng lúc
-
sự đúng mực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự dùng lại
* Từ tham khảo/words other:
- sự dừng lại
- sự đứng lại
- sự đứng lên
- sự đúng lúc
- sự đúng mực