Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự đục lỗ vào vé xe hoặc thẻ vào cửa
にゅうきょう - 「入鋏」 - [NHẬP KIỆP]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự đúc tiền
-
sự dùi
-
sử dụng
-
sự dừng
-
sự đúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự đục lỗ vào vé xe hoặc thẻ vào cửa
* Từ tham khảo/words other:
- sự đúc tiền
- sự dùi
- sử dụng
- sự dừng
- sự đúng