Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự đúng
きっちり|=ăn cơm trưa vào đúng 12 giờ|+ 12時〜に昼ご飯を食べる|=せい - 「正」|=せいとう - 「正当」|=Tôi thách anh chứng minh được những lời cáo buộc đó là đúng hay sai đó.|+ その告訴が正当かどうか、証明できるものならやってみろ|=ぜせい - 「是正」
* Từ tham khảo/words other:
-
sử dụng bừa bãi
-
sự dũng cảm
-
sự dùng cho mùa đông
-
sử dụng chung
-
sự dùng chung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự đúng
* Từ tham khảo/words other:
- sử dụng bừa bãi
- sự dũng cảm
- sự dùng cho mùa đông
- sử dụng chung
- sự dùng chung