Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ra sức
ちからいっぱい - 「力一杯」|=ra sức kéo|+ 力一杯引っ張る|=ちからをだす - 「力を出す」|=どりょくする - 「努力する」
* Từ tham khảo/words other:
-
ra tay
-
ra trận
-
ra tranh cử
-
ra vào
-
ra vẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ra sức
* Từ tham khảo/words other:
- ra tay
- ra trận
- ra tranh cử
- ra vào
- ra vẻ