Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
qui tắc
きそく - 「規則」|=ほうき - 「法規」
* Từ tham khảo/words other:
-
qui tắc của hội
-
qui tắc xử phạt
-
qui tập
-
quí thần
-
quỉ thần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
qui tắc
* Từ tham khảo/words other:
- qui tắc của hội
- qui tắc xử phạt
- qui tập
- quí thần
- quỉ thần