Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
qui tắc xử phạt
ばっそく - 「罰則」|=Áp dụng qui tắc xử phạt nghiêm khắc đối với những kẻ xâm phạm quyền sáng chế.|+ 特許権侵害に対してより厳しい罰則を適用する|=Ngài thị trưởng đưa ra một chiến dịch xử mạnh tay đối với những kẻ mua dâm.|+ 市長は売春婦を買う者たちへの罰則をより強化する運動をしている
* Từ tham khảo/words other:
-
qui tập
-
quí thần
-
quỉ thần
-
qui thuận
-
quỉ thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
qui tắc xử phạt
* Từ tham khảo/words other:
- qui tập
- quí thần
- quỉ thần
- qui thuận
- quỉ thuật