Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quạt giấy
うちわ - 「団扇」|=dùng quạt giấy|+ うちわを使う|=おうぎ - 「扇」|=đường nước tỏa ra như chiếc quạt|+ 水路が扇のように広がる|=trần nhà cao có treo quạt trần|+ 天井扇が付いている高い天井|=quạt lông công|+ 尾扇|=quạt giấy làm bằng gỗ đàn hương|+ 白檀の扇|=せんす - 「扇子」
* Từ tham khảo/words other:
-
quật khởi
-
quạt máy
-
quạt múa
-
quật ngã
-
quạt Nhật được làm từ lông chim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quạt giấy
* Từ tham khảo/words other:
- quật khởi
- quạt máy
- quạt múa
- quật ngã
- quạt Nhật được làm từ lông chim